Điểm chốt trước khi đọc: 434 usecases là bản đồ nghiệp vụ và nghiệm thu vận hành của MEDENT, không phải 434 màn hình, 434 đoạn code hoặc 434 module làm riêng. Technical core/component có thể tái sử dụng khi triển khai; tuy nhiên khi một usecase được nghiệm thu/tính phí độc lập thì Feature ID, Function ID, business outcome và UAT/Billing Boundary của usecase đó phải được tách rõ, không dùng nguyên xi cùng một bộ Feature/Function UAT cho hai usecase khác nhau.
3 tầng cần phân biệt để không hiểu nhầm phạm vi
1. Năng lực dùng chungLà năng lực nền có thể tái sử dụng cho nhiều phòng ban, ví dụ tiếp nhận yêu cầu đa kênh, hồ sơ khách hàng 360, phê duyệt, cảnh báo SLA, bảng điều khiển KPI hoặc phân quyền.
2. Usecase nghiệp vụLà cách năng lực đó đi vào công việc thật của từng phòng ban, gồm người chịu trách nhiệm (owner), dữ liệu đầu vào/đầu ra, luồng công việc (workflow), KPI, rủi ro, rào chắn kiểm soát (guardrail), điểm con người phê duyệt và UAT.
3. Phần triển khaiLà khối chức năng (module), quy tắc vận hành (rule), kết nối hệ thống (API/connector), mẫu giao diện (UI pattern) hoặc bộ máy xử lý luồng công việc (workflow engine) có thể gom và tái sử dụng để tối ưu chi phí kỹ thuật.
MEDENT có thể tối ưu chi phí kỹ thuật bằng cách tái sử dụng engine/component nền, nhưng phạm vi thương mại không được trùng: mỗi usecase tính phí riêng phải có Feature/Function UAT riêng, dữ liệu/đầu ra/acceptance và UAT/Billing Boundary riêng. Capability/module nền chỉ thể hiện phần có thể reuse về kỹ thuật, không thay thế phạm vi nghiệm thu của từng UC.
- BOD: nên bắt đầu ở Góc nhìn BOD: năng lực dùng chung để xem nhóm năng lực dùng chung (capability), phần có thể tái sử dụng, KPI/tín hiệu nghiệm thu, lý do không gộp usecase và cách kiểm soát hiệu quả đầu tư (ROI) theo từng phòng ban.
- Khi nào mới nên gộp usecase? Chỉ nên gộp khi gần như giống nhau về người/nhóm xử lý (actor), phòng ban chịu trách nhiệm, dữ liệu đầu vào/đầu ra, luồng công việc (workflow), bàn giao liên phòng ban (handoff), KPI, rủi ro, rào chắn kiểm soát (guardrail), quyền truy cập, tần suất dùng và UAT. Chỉ cần khác đáng kể ở vài điểm này, gộp sớm sẽ làm mất chi tiết vận hành.
- Không dùng tên phòng ban để hợp thức hóa duplicate: hai UC chỉ được giữ/tính phí riêng khi business outcome và catalogue Feature/Function UAT có ranh giới riêng. Technical core có thể reuse, nhưng Feature/Function UAT không được trùng nguyên xi.
- Vì sao giữ đủ giúp giảm rủi ro? Nếu gộp quá sớm, phạm vi thật dễ bị ẩn đi và quay lại dưới dạng yêu cầu thay đổi muộn (change request), UAT chưa đủ rõ, KPI bị loãng, trách nhiệm người chịu trách nhiệm (owner) không rõ và mức độ sử dụng thực tế của nhân viên (adoption) thấp.
- Trưởng phòng: chọn phòng ban ở sidebar, sau đó đọc Thông tin nguồn & phạm vi, luồng công việc, người chịu trách nhiệm, guardrail và UAT để biết rõ trách nhiệm vận hành.
- Nhân sự phòng ban: đọc bản Nói dễ hiểu trước, sau đó xem việc cần làm, dữ liệu cần nhập/xem, ngoại lệ cần báo và dictionary khi gặp thuật ngữ khó.
- Thứ tự đọc đề xuất: chọn phòng ban hoặc BOD View → đọc bản dễ hiểu → xem nguồn/phạm vi → đọc kỹ 10 góc độ → kiểm tra guardrail → xem tiêu chí nghiệm thu/UAT → tra dictionary.
- Mức AI L1-L6: L1 là đọc/tra cứu, L2 là trích xuất/kiểm tra, L3 là gợi ý, L4 là soạn nháp, L5 là chạy sau khi được duyệt, L6 là tự động hóa có kiểm soát.
Note đặc biệt: hãy ưu tiên 6 phần BOD View, Thông tin nguồn & phạm vi, Phân tích theo 10 góc độ, Điều kiện triển khai / guardrail, Tiêu chí nghiệm thu / UAT và Dictionary. Trong BOD View, hãy đọc kỹ Điểm dùng chung, Biến thể theo phòng ban, Phần có thể tái sử dụng và Tiêu chí nghiệm thu chính để thấy rõ MEDENT vừa không mất nghiệp vụ, vừa không bị làm trùng phần kỹ thuật.