MEDENT — Roadmap Timeline v4.0

11 phòng ban · 434 usecases · 18 tháng delivery + 24 tuần Warranty · 104 tuần — W1-W3 nằm trong 18 tháng · Department-first view · Xem 6 Spines + 20 UC Clusters →
Lifecycle: UAT ≤ 3 tuần · Training 1 tuần · Go-live 1 tuần · Hypercare 2 tuần · Warranty 24 tuần · Capacity/4 tuần: ≤ 3 cluster toàn chương trình, ≤ 2 cluster/phòng ban · Cost Class: A35 · B160 · C179 · D60
434/434 hiển thị
Group by
Ưu tiên
Workflow
AI Level
Phòng ban
Phòng ban / Workflow / UC
Scope selection

MEDENT Scope Checklist

434 selected · 0 removed
Cấp độ giữ
Trạng thái
Risk
Priority
Workflow
Phòng ban
Pillar
Spine
Foundation
Cluster
434/434 usecases trong checklist C1-C4 = mức giữ scope · Cost Class: A35 · B160 · C179 · D60 UAT ≤ 3 tuần · Training 1 tuần · Hypercare 2 tuần · Warranty 24 tuần · bucket 4 tuần: ≤ 3 cluster tổng / ≤ 2 cluster mỗi phòng ban
Select Scope C1-C4 Cost A-D Risk Priority Dept UC ID Use case Workflow Spine Cluster Foundation Pillars Related Impact Detail
Cách hiểu đúng về 434 usecases

Giữ đủ usecases để bảo toàn nghiệp vụ, tái sử dụng phần dùng chung để tối ưu triển khai

434 usecases là bản đồ vận hành chi tiết của MEDENT. Trang này không xem usecase là số màn hình hay số đoạn code, mà xem usecase là một lát cắt nghiệp vụ có actor, dữ liệu, workflow, KPI, guardrail và tiêu chí nghiệm thu riêng.
Không gộp sớm ở tầng nghiệp vụNếu khác người dùng, dữ liệu, KPI, quyền, workflow hoặc UAT thì vẫn cần giữ là usecase riêng để tránh mất accountability.
Dùng chung ở tầng capability/moduleCác năng lực như Customer 360, approval, dashboard, chatbot, MISA sync hoặc inventory tracking có thể tái sử dụng khi triển khai.
BOD nhìn được ROI rõ hơnGiữ đủ usecase giúp đo hiệu quả theo từng phòng ban thay vì một KPI trung bình không chỉ ra điểm nghẽn thật.
Nghiệm thu minh bạchMỗi usecase có tiêu chí UAT để xác nhận đúng dữ liệu, đúng owner, đúng guardrail và đúng cách vận hành thực tế.
Usecases chi tiết

434 usecases chi tiết theo phòng ban

Đang tải dữ liệu...
Mức ưu tiên
Luồng công việc
Mức AI
Mức AI L1-L6 đọc nhanh
Khi gặp cụm như “L6 Controlled Automation + L3 Recommend”, hãy hiểu là AI vừa tự động hóa có kiểm soát ở phần được phép, vừa gợi ý phương án để con người quyết định ở điểm nhạy cảm.
L1Đọc và tra cứu thông tin.
L2Trích xuất và kiểm tra dữ liệu.
L3Gợi ý phương án để người dùng chọn.
L4Soạn nháp email, phiếu/yêu cầu xử lý (ticket), báo giá hoặc nội dung.
L5Thực thi sau khi người có quyền duyệt.
L6Tự động hóa có kiểm soát, có luật, log và điểm dừng.

⚡ Quick Wins M0-M3 + Hypercare 2 tuần — Foundation, Cluster và Department (W1-W15)

R Req D Data B Build U UAT T Train G Go-live M Maint ★ Gate
View mode:

📅 Lộ trình 18 tháng delivery + 24 tuần Warranty — 7 Foundation + 6 Spines + 20 Clusters (v4.0)

R Req D Data B Build U UAT T Train G Go-live H Hyper W Warr M Maint ★ Gate ◆ Warranty End
View mode:

🧱 7 Foundation Components (M1-M3)

🌊 6 Workflow Spines (Blueprint Mục 8.2)

🎯 20 UC Clusters (by Foundation)

★ 8 Decision Gates

🔍 Vì sao v4.0 dùng Spine + Cluster thay cho Dept-Wave

Blueprint Mục 2.2 Decision D08: "Rollout theo business spine, không theo danh sách phòng ban — Pilot chọn cross-functional workflow thay vì chỉ chọn 1 phòng ban."

📆 8 Phase Timeline — 18 tháng delivery + 24 tuần Warranty (104 tuần)

W1-W3 nằm trong Phase 0 của 18 tháng delivery; sau Gate G6 là Warranty 24 tuần và BAU handover. Mỗi phase có outcome, cluster và Gate quyết định rõ.

🗂️ Cross-Reference Matrix (20 UC Cluster × 11 Department)

Primary owner (BP đầu mối) · Consumer/User (BP sử dụng) · Không liên quan. Mỗi TBP đọc xuống cột BP của mình để biết cluster nào liên quan.

★ 8 Decision Gates — Chi tiết

Mỗi gate có hồ sơ bắt buộc + tiêu chí GO/CONDITIONS/NO-GO. Theo Blueprint Mục 11.1.6 quarterly review.

⚠️ 15 Rủi ro & Mitigation (R01..R15)

Risk register v4.0 bao phủ capacity TBP, Foundation SPOF và cohort Training theo cluster. Heat map theo mức độ Cao/Trung bình.

🚀 8 quyết định BOD/TBP tại G0-G7

Mỗi Gate nêu rõ thời điểm, người chủ trì, mục đích, quyết định cần ký và tiêu chí nghiệm thu business.

🧩 RACI v4.0 — Spine Owner + Cluster Lead

Mô hình gồm 6 Spine Owner + 20 Cluster Lead. R=Responsible · A=Accountable · C=Consulted · I=Informed.

🛡️ 4 Track xuyên suốt (Bug · Training · Maintenance · Warranty)

SLA P0-P3 cho bug, Training đúng 1 tuần/cluster theo cửa sổ capacity, lịch maintenance định kỳ + R1/R2 major release và Warranty đúng 24 tuần/cluster.

🔄 Appendix A — Đối chiếu Dept-Wave cũ ↔ v4.0 Spine + Cluster

Dành cho TBP tra cứu cách scope Dept-Wave được chuyển sang lịch 18 tháng theo cluster.

📋 Appendix C — Complete UC × Cluster Inventory (434 UCs)

Mỗi UC trong 434 UCs (Blueprint Mục 8.4) được map đến 1 cluster sở hữu. Group by BP × Tier (P0/P1/P2/P3).

📄 MEDENT-timeline-rationale-nang-cao-18m.html + workbook July 2026 v4.0 · 2026-07-13 · 18 tháng delivery + 24 tuần Warranty · UAT ≤ 3 tuần · Hypercare 2 tuần

Đang tải nội dung tài liệu…